Từ điển HSK / 紧凑

紧凑

Hán Việt: khẩn thấutính từHSK 3.0 cấp 7-9

chặt chẽ, gọn gàng, súc tích (bố cục, thời gian, kết cấu không rườm rà)

Tốc độ

Ví dụ

这部电影情节紧凑,毫不拖沓。

zhè bù diànyǐng qíngjié jǐncòu, háo bù tuōta.

Bộ phim này có tình tiết chặt chẽ, không hề lê thê.

Cách viết

紧
凑

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 结构紧凑 — kết cấu chặt chẽ
  • 日程紧凑 — lịch trình sít sao
  • 安排紧凑 — sắp xếp gọn gàng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK