Cây Hán Việt / 凑
凑
còuHán Việt: thấuHSK 7–9
góp lại, gom lại; xích lại gần, ghé sát; gặp dịp, nhân lúc
Trang chữ 凑 →3 từ ghép chứa 凑 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 凑
còuHán Việt: thấuHSK 7–9
góp lại, gom lại; xích lại gần, ghé sát; gặp dịp, nhân lúc
Trang chữ 凑 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.