Từ điển HSK /

Hán Việt: kìnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

sức, sức lực, lực; tinh thần, khí thế, hứng thú, sự hăng hái; vẻ, điệu bộ, thần thái, cái kiểu (thường mang sắc thái đánh giá)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

sức, sức lực, lực

他用尽全身的才推开石门。

tā yòng jìn quánshēn de jìn cái tuī kāi shímén.

Anh ấy dùng hết sức toàn thân mới đẩy được cửa đá.

tinh thần, khí thế, hứng thú, sự hăng hái

听说要去春游,孩子们来了

tīngshuō yào qù chūnyóu, háizimen lái le jìn.

Nghe nói được đi dã ngoại, bọn trẻ phấn khích hẳn lên.

vẻ, điệu bộ, thần thái, cái kiểu (thường mang sắc thái đánh giá)

瞧他那股得意的儿。

qiáo tā nà gǔ déyì de jìnr.

Nhìn cái vẻ đắc ý của anh ta kìa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 使dùng sức
  • 有股冲có khí thế xông xáo
  • 得意的cái vẻ đắc ý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK