Từ điển HSK / 解剖
解剖
Hán Việt: ✓ giải phẫuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giải phẫu, mổ xẻ (sinh vật); mổ xẻ, phân tích cặn kẽ (vấn đề)
Tốc độ
Ví dụ
医学生正在实验室里解剖标本。
yīxuéshēng zhèngzài shíyànshì lǐ jiěpōu biāoběn.
Sinh viên y khoa đang giải phẫu tiêu bản trong phòng thí nghiệm.
Cách viết
解
剖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 解剖尸体 — mổ tử thi
- 解剖麻雀 — mổ xẻ điển hình
- 自我解剖 — tự mổ xẻ bản thân
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.