Từ điển HSK / 界

界

Hán Việt: giớidanh từ, hậu tốHSK 7–9

ranh giới, giới hạn; phạm vi, cõi; giới, ngành, cõi (gắn sau danh từ chỉ một lĩnh vực hay thế giới sinh vật: 教育界, 学术界, 自然界)

Nghĩa theo từ loại

名

ranh giới, giới hạn; phạm vi, cõi

球出了界,裁判判对方得分。

qiú chū le jiè, cáipàn pàn duìfāng défēn.

Bóng ra ngoài vạch, trọng tài xử cho đối phương ghi điểm.

后缀

giới, ngành, cõi (gắn sau danh từ chỉ một lĩnh vực hay thế giới sinh vật: 教育界, 学术界, 自然界)

这一发现震动了整个科学界。

zhè yī fāxiàn zhèndòng le zhěnggè kēxuéjiè.

Phát hiện này đã làm chấn động cả giới khoa học.

Cách viết

界

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 球出了界 — bóng ra ngoài vạch
  • 自然界 — giới tự nhiên
  • 教育界 — giới giáo dục

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK