Từ điển HSK / 接
接
Hán Việt: tiếpđộng từHSK 3.0 cấp 3
đón, đi đón; nghe (điện thoại), nhận, đỡ lấy
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đón, đi đón
妈妈去车站接我。
māma qù chēzhàn jiē wǒ.
Mẹ ra bến xe đón tôi.
nghe (điện thoại), nhận, đỡ lấy
他没接我的电话。
tā méi jiē wǒ de diànhuà.
Anh ấy không nghe điện thoại của tôi.
Cách viết
接
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 接电话 — nghe điện thoại
- 接孩子 — đón con
- 接住球 — bắt được bóng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.