Từ điển HSK / 轿车

轿车

Hán Việt: kiệu xadanh từHSK 3.0 cấp 7-9

xe con; xe du lịch; xe sedan

Tốc độ

Ví dụ

他攒了几年钱,终于买了一辆轿车

tā zǎnle jǐ nián qián, zhōngyú mǎile yí liàng jiàochē.

Anh ấy tích cóp mấy năm, cuối cùng cũng mua được một chiếc xe con.

Cách viết

轿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一辆轿车một chiếc xe con
  • 高级轿车xe hơi hạng sang
  • 家用轿车xe gia đình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK