Từ điển HSK / 坚韧

坚韧

Hán Việt: kiên nhậntính từHSK 3.0 cấp 7-9

kiên cường; dẻo dai bền bỉ (ý chí, vật chất)

Tốc độ

Ví dụ

她有一颗坚韧不拔的心。

tā yǒu yì kē jiānrèn bùbá de xīn.

Cô ấy có một trái tim kiên cường bất khuất.

Cách viết

坚
韧

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 坚韧不拔 — kiên cường bất khuất
  • 坚韧的意志 — ý chí dẻo dai
  • 坚韧的性格 — tính cách bền bỉ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK