Từ điển HSK / 建

建

Hán Việt: kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 5

xây, xây dựng

Tốc độ

Ví dụ

政府在这里建了一所学校。

zhèngfǔ zài zhèlǐ jiàn le yì suǒ xuéxiào.

Chính phủ đã xây một ngôi trường ở đây.

Cách viết

建

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 建房子 — xây nhà
  • 建工厂 — xây nhà máy
  • 建桥 — xây cầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK