Từ điển HSK / 火箭

火箭

Hán Việt: hoả tiễndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tên lửa; hỏa tiễn

Tốc độ

Ví dụ

这枚火箭成功发射升空。

zhè méi huǒjiàn chénggōng fāshè shēngkōng.

Tên lửa này đã phóng lên thành công.

Cách viết

火
箭

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发射火箭 — phóng tên lửa
  • 运载火箭 — tên lửa đẩy
  • 火箭升空 — tên lửa bay lên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK