Từ điển HSK / 豁达
豁达
Hán Việt: khoát đạttính từHSK 7–9
cởi mở, khoáng đạt; độ lượng, không so đo tính toán
Ví dụ
他为人豁达,从不计较小事。
tā wéirén huòdá, cóngbù jìjiào xiǎoshì.
Anh ấy tính tình khoáng đạt, không bao giờ để bụng chuyện nhỏ.
Cách viết
豁
达
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 性格豁达 — tính tình cởi mở
- 豁达大度 — khoáng đạt rộng lượng
- 心胸豁达 — lòng dạ rộng rãi
Từ cùng chữ
达 đạt
- 达到dádàođạt đáođạt đến; đạt tới
- 表达biǎodá✓ biểu đạtbiểu đạt, bày tỏ, diễn đạt
- 达成dáchéngđạt thànhđạt được (thỏa thuận, mục tiêu sau nỗ lực)
- 到达dàodáđáo đạtđến, tới (nơi nào đó)
- 发达fādá✓ phát đạtphát triển; phồn vinh; phát đạt; làm cho phát triển; làm hưng thịnh
- 传达chuándá✓ truyền đạttruyền đạt, chuyển đạt (thông tin, chỉ thị, tình cảm)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.