Từ điển HSK / 哗然
哗然
Hán Việt: hoa nhiêntính từHSK 3.0 cấp 7-9
xôn xao; náo động; ồn ào bàn tán (dư luận, đám đông)
Tốc độ
Ví dụ
消息一出,舆论顿时哗然。
xiāoxi yì chū, yúlùn dùnshí huárán.
Tin vừa loan ra, dư luận lập tức xôn xao.
Cách viết
哗
然
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 舆论哗然 — dư luận xôn xao
- 一片哗然 — một phen náo động
- 满座哗然 — cả phòng ồn ào
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.