Từ điển HSK / 化肥

化肥

Hán Việt: hoá phìdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

phân bón hóa học

Tốc độ

Ví dụ

过量使用化肥会破坏土壤。

guòliàng shǐyòng huàféi huì pòhuài tǔrǎng.

Dùng phân hóa học quá mức sẽ làm hỏng đất.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 化肥bón phân hóa học
  • 化肥nhà máy phân bón
  • 减少化肥giảm phân hóa học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK