Từ điển HSK / 肥胖

肥胖

Hán Việt: phì bàntính từHSK 3.0 cấp 6

béo phì, mập mạp

Tốc độ

Ví dụ

过度肥胖不利于健康。

guòdù féipàng bùlìyú jiànkāng.

Béo phì quá mức không có lợi cho sức khỏe.

Cách viết

肥
胖

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 身体肥胖 — cơ thể béo phì
  • 肥胖症 — chứng béo phì
  • 过度肥胖 — béo phì quá mức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK