Từ điển HSK /

Hán Việt: hậudanh từHSK 3.0 cấp 1

sau; phía sau; về sau

Tốc độ

Ví dụ

学校的面有一个公园。

xuéxiào de hòumiàn yǒu yí gè gōngyuán.

Phía sau trường có một công viên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • sau này
  • phía sau
  • 三天ba ngày sau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK