Từ điển HSK / 厚
厚
Hán Việt: hậutính từHSK 3.0 cấp 4
dày
Tốc độ
Ví dụ
冬天要穿厚一点的衣服。
dōngtiān yào chuān hòu yìdiǎn de yīfu.
Mùa đông phải mặc quần áo dày một chút.
Cách viết
厚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 厚衣服 — áo dày
- 厚厚的书 — cuốn sách dày
- 很厚 — rất dày
Từ cùng chữ
厚 hậuCả họ 13 từ →
- 厚度hòudùđộ dày
- 深厚shēnhòusâu đậm, sâu sắc, vững chắc
- 浓厚nónghòudày đặc, nồng đậm (khói, sương, mây); sâu sắc, mạnh mẽ (hứng thú, tình cảm, không khí)
- 醇厚chúnhòuđậm đà; êm dịu, nồng đượm (mùi vị, hương rượu); chất phác đôn hậu (tính tình, phong tục)
- 敦厚dūnhòuđôn hậu; trung hậu; hiền lành chân thật
- 丰厚fēnghòudồi dào; hậu hĩnh; nhiều và dày dặn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.