Từ điển HSK / 厚

厚

Hán Việt: hậutính từHSK 3.0 cấp 4

dày

Tốc độ

Ví dụ

冬天要穿厚一点的衣服。

dōngtiān yào chuān hòu yìdiǎn de yīfu.

Mùa đông phải mặc quần áo dày một chút.

Cách viết

厚

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 厚衣服 — áo dày
  • 厚厚的书 — cuốn sách dày
  • 很厚 — rất dày

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK