Từ điển HSK / 呵护

呵护

Hán Việt: a hộđộng từHSK 7–9

chăm chút, che chở, nâng niu, chăm sóc

Ví dụ

母亲无微不至地呵护着孩子。

mǔqīn wúwēibùzhì de hēhù zhe háizi.

Người mẹ chăm chút cho con một cách chu đáo tận tình.

Cách viết

呵
护

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 精心呵护 — chăm chút tận tâm
  • 呵护成长 — nâng niu cho lớn khôn
  • 备受呵护 — được nâng niu hết mực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK