Từ điển HSK / 合
合
Hán Việt: hợpđộng từHSK 3.0 cấp 5
hợp lại; khép; phù hợp
Tốc độ
Ví dụ
请把书合上。
qǐng bǎ shū hé shàng.
Hãy gấp sách lại.
Cách viết
合
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合不来 — không hợp nhau
- 合在一起 — gộp lại với nhau
- 合得来 — hợp nhau
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.