Từ điển HSK / 过剩

过剩

Hán Việt: quá thặngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

dư thừa; thừa mứa; vượt quá nhu cầu

Tốc độ

Ví dụ

由于生产过剩,许多商品只能低价出售。

yóuyú shēngchǎn guòshèng, xǔduō shāngpǐn zhǐ néng dījià chūshòu.

Do sản xuất dư thừa, nhiều hàng hóa chỉ có thể bán với giá thấp.

Cách viết

过
剩

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 产能过剩 — dư thừa công suất
  • 供给过剩 — cung vượt cầu
  • 营养过剩 — thừa dinh dưỡng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK