Từ điển HSK / 过滤

过滤

Hán Việt: quá lựđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lọc; lọc bỏ; sàng lọc

Tốc độ

Ví dụ

这台净水器能过滤掉水中的杂质和细菌。

zhè tái jìngshuǐqì néng guòlǜ diào shuǐ zhōng de zázhì hé xìjūn.

Máy lọc nước này có thể lọc bỏ tạp chất và vi khuẩn trong nước.

Cách viết

过
滤

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 过滤杂质 — lọc tạp chất
  • 空气过滤 — lọc không khí
  • 过滤信息 — sàng lọc thông tin

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK