Từ điển HSK / 过渡
过渡
Hán Việt: ✓ quá độđộng từHSK 6
quá độ; chuyển tiếp
Ví dụ
社会正从传统向现代过渡。
shèhuì zhèng cóng chuántǒng xiàng xiàndài guòdù.
Xã hội đang chuyển tiếp từ truyền thống sang hiện đại.
Cách viết
过
渡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过渡时期 — thời kỳ quá độ
- 过渡阶段 — giai đoạn chuyển tiếp
- 平稳过渡 — chuyển tiếp ổn định
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.