Từ điển HSK / 规矩
规矩
Hán Việt: ✓ quy củdanh từ, tính từHSK 6
quy tắc; phép tắc; lệ thường; đứng đắn; ngoan ngoãn; quy củ
Nghĩa theo từ loại
名
quy tắc; phép tắc; lệ thường
每个行业都有自己的规矩。
měi gè hángyè dōu yǒu zìjǐ de guīju.
Mỗi ngành nghề đều có quy tắc riêng.
形
đứng đắn; ngoan ngoãn; quy củ
这孩子很规矩,从不惹麻烦。
zhè háizi hěn guīju, cóng bù rě máfan.
Đứa trẻ này rất ngoan, chưa bao giờ gây rắc rối.
Cách viết
规
矩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 守规矩 — giữ quy tắc
- 老规矩 — lệ cũ
- 规规矩矩 — đàng hoàng ngay ngắn
Từ cùng chữ
规 quy
- 规定guīdìng✓ quy địnhquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 规律guīlǜ✓ quy luậtquy luật, quy tắc khách quan; điều độ, có nề nếp, đều đặn
- 规模guīmó✓ quy môquy mô, tầm cỡ
- 规则guīzé✓ quy tắcquy tắc, luật lệ; đều đặn, ngay ngắn, có quy tắc
- 常规chángguī✓ thường quyquy tắc thông thường, thông lệ; thông thường, thường quy, theo lệ thường
- 法规fǎguī✓ pháp quypháp quy, quy định pháp luật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.