Từ điển HSK / 故
故
Hán Việt: cốliên từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
cho nên, vì thế, do đó (văn viết); cố ý, cố tình
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
连
cho nên, vì thế, do đó (văn viết)
因天气恶劣,故航班全部取消。
yīn tiānqì èliè, gù hángbān quánbù qǔxiāo.
Vì thời tiết xấu, cho nên các chuyến bay đều bị hủy.
副
cố ý, cố tình
他明知故犯,实在令人气愤。
tā míngzhī-gùfàn, shízài lìng rén qìfèn.
Anh ta biết rõ mà vẫn cố tình phạm, thật khiến người ta phẫn nộ.
Cách viết
故
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 故而如此 — do vậy mà như thế
- 明知故犯 — biết rõ mà cố phạm
- 故作镇静 — cố làm ra vẻ bình tĩnh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.