Từ điển HSK / 公示
公示
Hán Việt: công kỳđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
công khai niêm yết (để công chúng giám sát); công bố lấy ý kiến
Tốc độ
Ví dụ
评选结果将在网上公示一周。
píngxuǎn jiéguǒ jiāng zài wǎngshàng gōngshì yì zhōu.
Kết quả bình chọn sẽ được công khai trên mạng một tuần.
Cách viết
公
示
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公示结果 — công khai kết quả
- 予以公示 — đưa ra công khai
- 公示名单 — niêm yết danh sách
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.