Từ điển HSK / 公示

公示

Hán Việt: công kỳđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

công khai niêm yết (để công chúng giám sát); công bố lấy ý kiến

Tốc độ

Ví dụ

评选结果将在网上公示一周。

píngxuǎn jiéguǒ jiāng zài wǎngshàng gōngshì yì zhōu.

Kết quả bình chọn sẽ được công khai trên mạng một tuần.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公示结果công khai kết quả
  • 予以公示đưa ra công khai
  • 公示名单niêm yết danh sách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK