Từ điển HSK / 感慨

感慨

Hán Việt: ✓ cảm kháiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

cảm khái; bồi hồi; xúc động than thở

Tốc độ

Ví dụ

看到这些旧照片,老人不禁感慨万千。

kàndào zhèxiē jiù zhàopiàn, lǎorén bùjīn gǎnkǎi wànqiān.

Nhìn những tấm ảnh cũ này, cụ già không khỏi cảm khái muôn phần.

Cách viết

感
慨

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感慨万千 — cảm khái muôn phần
  • 令人感慨 — khiến người bồi hồi
  • 无限感慨 — cảm khái vô hạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK