Từ điển HSK / 富
富
Hán Việt: phútính từHSK 3.0 cấp 5
giàu có, sung túc, phong phú
Tốc độ
Ví dụ
这个地区的资源非常富。
zhège dìqū de zīyuán fēicháng fù.
Tài nguyên của khu vực này rất phong phú.
Cách viết
富
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 富有的人 — người giàu có
- 变得富裕 — trở nên giàu
- 国家富强 — đất nước giàu mạnh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.