Từ điển HSK / 封
封
Hán Việt: phonglượng từ, động từHSK 3.0 cấp 3 · 6
lá, bức (lượng từ chỉ thư từ); dán kín, niêm phong
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
量
lá, bức (lượng từ chỉ thư từ)
他给妈妈写了一封信。
tā gěi māma xiě le yì fēng xìn.
Anh ấy viết cho mẹ một lá thư.
动
dán kín, niêm phong
她把信封封好了。
tā bǎ xìnfēng fēng hǎo le.
Cô ấy đã dán kín phong thư lại.
Cách viết
封
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一封信 — một lá thư
- 几封邮件 — mấy lá thư
- 封口 — dán miệng lại
Từ cùng chữ
封 phongCả họ 7 từ →
- 信封xìnfēngphong bì
- 封闭fēngbìđóng kín, niêm phong, phong tỏa; khép kín, kín đáo (tính cách, môi trường)
- 封顶fēngdǐngcất nóc; hoàn thành phần cao nhất của công trình; khống chế mức trần; đặt giới hạn tối đa
- 封建fēngjiànchế độ phong kiến; phong kiến; phong kiến; cổ hủ; bảo thủ, lạc hậu
- 封面fēngmiànbìa (sách, tạp chí); trang bìa
- 封锁fēngsuǒphong tỏa, phong bế; ngăn chặn giao thông hoặc cô lập với bên ngoài
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.