Từ điển HSK / 非
非
Hán Việt: phiđộng từ, phó từ, tiền tốHSK 3.0 cấp 7-9
không phải; trái với, sai trái; nhất định (phải); cứ phải (dùng với 不可/不行); phi- (không thuộc về một phạm vi nào đó)
Nghĩa theo từ loại
动
không phải; trái với, sai trái
他所做的一切都非我所愿。
tā suǒ zuò de yíqiè dōu fēi wǒ suǒ yuàn.
Mọi việc anh ta làm đều không phải điều tôi mong muốn.
副
nhất định (phải); cứ phải (dùng với 不可/不行)
他非要亲自去一趟不可。
tā fēi yào qīnzì qù yí tàng bù kě.
Anh ta nhất định phải đích thân đi một chuyến mới chịu.
前缀
phi- (không thuộc về một phạm vi nào đó)
这只是一次非正式的会谈。
zhè zhǐshì yí cì fēi zhèngshì de huìtán.
Đây chỉ là một cuộc hội đàm phi chính thức.
Cách viết
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 非请勿入 — không mời chớ vào
- 非亲非故 — không thân không quen
- 非金属 — phi kim loại
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.