Từ điển HSK / 对峙

对峙

Hán Việt: đối trìđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đối đầu, giằng co, đứng đối diện chống nhau (thế lực, núi non)

Tốc độ

Ví dụ

双方军队在边境长期对峙。

shuāngfāng jūnduì zài biānjìng chángqī duìzhì.

Quân đội hai bên đối đầu lâu dài ở biên giới.

Cách viết

对
峙

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 武装对峙 — đối đầu vũ trang
  • 两山对峙 — hai núi đối diện
  • 对峙局面 — thế giằng co

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK