Từ điển HSK / 对弈
对弈
Hán Việt: đối dịchđộng từHSK 7–9
đánh cờ (với nhau), đấu cờ
Ví dụ
两位高手正在棋盘前对弈。
liǎng wèi gāoshǒu zhèngzài qípán qián duìyì.
Hai cao thủ đang đấu cờ trước bàn cờ.
Cách viết
对
弈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 与人对弈 — đấu cờ với người
- 对弈一局 — chơi một ván cờ
- 高手对弈 — cao thủ đấu cờ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.