Từ điển HSK / 独
独
Hán Việt: độcphó từHSK 3.0 cấp 7-9
một mình, riêng mình; chỉ, duy chỉ
Tốc độ
Ví dụ
众人都同意,独他一人反对。
zhòngrén dōu tóngyì, dú tā yì rén fǎnduì.
Mọi người đều đồng ý, chỉ riêng mình anh ấy phản đối.
Cách viết
独
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 独居 — sống một mình
- 独当一面 — một mình gánh vác
- 唯独 — duy chỉ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.