Từ điển HSK / 底子
底子
Hán Việt: để tửdanh từHSK 7–9
nền tảng; cơ sở; vốn liếng ban đầu; nền (của vải, tranh); bản nháp, bản gốc
Nghĩa theo từ loại
名
nền tảng; cơ sở; vốn liếng ban đầu
他小时候打下了扎实的数学底子。
Tā xiǎoshíhou dǎxià le zhāshi de shùxué dǐzi.
Hồi nhỏ anh ấy đã đặt được nền tảng toán học vững chắc.
nền (của vải, tranh); bản nháp, bản gốc
这块布的底子是浅蓝色的。
Zhè kuài bù de dǐzi shì qiǎnlán sè de.
Nền của tấm vải này màu xanh nhạt.
Cách viết
底
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 数学底子 — nền tảng toán
- 底子薄 — nền tảng mỏng
- 打好底子 — đặt nền vững
Từ cùng chữ
底 đểCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.