Từ điển HSK / 底子

底子

Hán Việt: để tửdanh từHSK 7–9

nền tảng; cơ sở; vốn liếng ban đầu; nền (của vải, tranh); bản nháp, bản gốc

Nghĩa theo từ loại

名

nền tảng; cơ sở; vốn liếng ban đầu

他小时候打下了扎实的数学底子。

Tā xiǎoshíhou dǎxià le zhāshi de shùxué dǐzi.

Hồi nhỏ anh ấy đã đặt được nền tảng toán học vững chắc.

nền (của vải, tranh); bản nháp, bản gốc

这块布的底子是浅蓝色的。

Zhè kuài bù de dǐzi shì qiǎnlán sè de.

Nền của tấm vải này màu xanh nhạt.

Cách viết

底
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 数学底子 — nền tảng toán
  • 底子薄 — nền tảng mỏng
  • 打好底子 — đặt nền vững

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK