Từ điển HSK / 调

调

Hán Việt: điệuđộng từHSK 3.0 cấp 5

điều động, điều chuyển, huy động

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

公司把他调到了另一个部门。

gōngsī bǎ tā diào dào le lìng yí gè bùmén.

Công ty đã điều anh ấy sang một bộ phận khác.

Cách viết

调

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 调动工作 — điều chuyển công việc
  • 调来一批人 — điều đến một nhóm người
  • 调查情况 — điều tra tình hình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK