Từ điển HSK / 赐教
赐教
Hán Việt: tứ giáođộng từHSK 7–9
(kính ngữ) chỉ giáo, cho lời chỉ bảo
Ví dụ
我的文章还很粗浅,望您不吝赐教。
wǒ de wénzhāng hái hěn cūqiǎn, wàng nín bú lìn cìjiào.
Bài viết của tôi còn nông cạn, mong ngài không tiếc lời chỉ giáo.
Cách viết
赐
教
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不吝赐教 — không tiếc lời chỉ giáo
- 望乞赐教 — mong được chỉ giáo
- 请多赐教 — xin chỉ giáo thêm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.