Từ điển HSK / 处
处
Hán Việt: xửđộng từHSK 3.0 cấp 5
đối xử; chung sống; xử trí
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
他和同事处得很好。
tā hé tóngshì chǔ de hěn hǎo.
Anh ấy chung sống rất tốt với đồng nghiệp.
Cách viết
处
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 处理事情 — xử lý công việc
- 和睦相处 — sống hòa thuận
- 处朋友 — kết bạn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.