Từ điển HSK / 充斥
充斥
Hán Việt: sung xíchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tràn ngập; đầy rẫy (thường mang nghĩa xấu)
Tốc độ
Ví dụ
市场上充斥着各种假冒商品。
shìchǎng shàng chōngchì zhe gèzhǒng jiǎmào shāngpǐn.
Trên thị trường tràn ngập đủ loại hàng giả.
Cách viết
充
斥
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 充斥市场 — tràn ngập thị trường
- 充斥着谎言 — đầy rẫy dối trá
- 到处充斥 — khắp nơi đầy rẫy
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.