Từ điển HSK /

Hán Việt: xưngđộng từHSK 3.0 cấp 5

gọi là, xưng hô, khen ngợi

Tốc độ

Ví dụ

大家都他为英雄。

dàjiā dōu chēng tā wéi yīngxióng.

Mọi người đều gọi anh ấy là anh hùng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 他为老师gọi ông ấy là thầy
  • 专家tự xưng là chuyên gia
  • 连声luôn miệng khen hay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK