Từ điển HSK / 车辆

车辆

Hán Việt: xa lượngdanh từHSK 3.0 cấp 5

xe cộ (gọi chung)

Tốc độ

Ví dụ

这条路上的车辆很多。

zhè tiáo lù shàng de chēliàng hěn duō.

Xe cộ trên con đường này rất đông.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 机动车辆xe cơ giới
  • 车辆很多xe cộ rất đông
  • 车辆管理quản lý xe cộ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK