Từ điển HSK / 常
常
Hán Việt: thườngphó từHSK 3.0 cấp 3
thường; thường xuyên
Tốc độ
Ví dụ
我常去图书馆看书。
wǒ cháng qù túshūguǎn kàn shū.
Tôi thường đến thư viện đọc sách.
Cách viết
常
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 常去 — thường đi
- 常来 — hay đến
- 常见面 — thường gặp mặt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.