Từ điển HSK / 不翼而飞
不翼而飞
Hán Việt: bất dực nhi phithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
không cánh mà bay (đồ vật mất tăm); (tin tức) lan truyền nhanh chóng
Tốc độ
Ví dụ
放在桌上的钱包竟然不翼而飞了。
fàng zài zhuō shàng de qiánbāo jìngrán búyì'érfēi le.
Chiếc ví để trên bàn bỗng dưng không cánh mà bay.
Cách viết
不
翼
而
飞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 财物不翼而飞 — của cải mất tăm
- 文件不翼而飞 — tài liệu biến mất
- 消息不翼而飞 — tin tức lan nhanh
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.