Từ điển HSK / 不懈

不懈

Hán Việt: bất giảitính từHSK 7–9

không mệt mỏi, không ngơi nghỉ, kiên trì bền bỉ

Ví dụ

经过多年不懈的努力,他终于取得了成功。

jīngguò duō nián búxiè de nǔlì, tā zhōngyú qǔdé le chénggōng.

Sau nhiều năm nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy đã thành công.

Cách viết

不
懈

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不懈努力 — nỗ lực không ngừng
  • 坚持不懈 — kiên trì bền bỉ
  • 不懈追求 — theo đuổi không mệt mỏi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK