Từ điển HSK / 不仅

不仅

Hán Việt: bất cậnliên từHSK 3.0 cấp 4

không chỉ; không những

Tốc độ

Ví dụ

他不仅会说英语,还会说汉语。

tā bùjǐn huì shuō yīngyǔ, hái huì shuō hànyǔ.

Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được tiếng Trung.

Cách viết

不
仅

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不仅好 — không chỉ tốt
  • 不仅是 — không chỉ là
  • 不仅如此 — không chỉ vậy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK