Từ điển HSK / 并
并
Hán Việt: tịnhđộng từ, phó từ, liên từHSK 3.0 cấp 4
ghép lại; gộp lại; sáp nhập; chẳng hề; hoàn toàn không (nhấn mạnh phủ định); và; hơn nữa
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
ghép lại; gộp lại; sáp nhập
两家公司并成了一家。
liǎng jiā gōngsī bìng chéng le yì jiā.
Hai công ty sáp nhập thành một.
副
chẳng hề; hoàn toàn không (nhấn mạnh phủ định)
这件事并不难。
zhè jiàn shì bìng bù nán.
Việc này chẳng hề khó.
连
và; hơn nữa
他接受了任务,并立刻开始工作。
tā jiēshòu le rènwù, bìng lìkè kāishǐ gōngzuò.
Anh ấy nhận nhiệm vụ, và lập tức bắt đầu làm việc.
Cách viết
并
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 并排走 — đi sóng đôi
- 并不容易 — chẳng hề dễ
- 又快又好 — vừa nhanh vừa tốt
Từ cùng chữ
并 tịnhCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.