Từ điển HSK /

Hán Việt: biệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tranh biện; biện luận; cãi lý

Tốc độ

Ví dụ

事实胜于雄,我不想再和你了。

shìshí shèng yú xióngbiàn, wǒ bù xiǎng zài hé nǐ biàn le.

Sự thật hơn mọi lời hùng biện, tôi không muốn tranh cãi với anh nữa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • tranh biện
  • 是非cãi phải trái
  • 无可không thể phản bác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK