Từ điển HSK / 拔
拔
Hán Việt: bạtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nhổ; rút; kéo ra (vật cắm hoặc ẩn bên trong); tuyển chọn; đề bạt; cất nhắc (người tài)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
nhổ; rút; kéo ra (vật cắm hoặc ẩn bên trong)
牙医帮他拔掉了一颗坏牙。
yáyī bāng tā bá diào le yì kē huài yá.
Nha sĩ đã nhổ đi cho anh ấy một chiếc răng sâu.
tuyển chọn; đề bạt; cất nhắc (người tài)
公司从基层拔了几个能人。
gōngsī cóng jīcéng bá le jǐ gè néngrén.
Công ty đã cất nhắc vài người tài từ cơ sở.
Cách viết
拔
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拔草 — nhổ cỏ
- 拔牙 — nhổ răng
- 选拔人才 — tuyển chọn nhân tài
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.