Cây Hán Việt / 辩
辩
biànHán Việt: biệncấp 7-9
tranh biện; biện luận; cãi lý
Trang chữ 辩 →6 từ ghép chứa 辩 · dễ trước
- 辩护biànhù✓ biện hộbiện hộ; bào chữa; bênh vựccấp 7-9
- 辩解biànjiě✓ biện giảibiện giải; thanh minh; phân trầncấp 7-9
- 辩论biànlùn✓ biện luậntranh luận; biện luận; cuộc tranh luận; buổi tranh biệncấp 7-9
- 辩证biànzhèng✓ biện chứngbiện chứng; nhìn nhận toàn diện mối quan hệ mâu thuẫn; biện chứng khảo xét; phân tích lập luận cho rõcấp 7-9
- 答辩dábiànđáp biệnbiện hộ; bảo vệ (luận văn); trả lời chất vấncấp 7-9
- 争辩zhēngbiàn✓ tranh biệntranh biện; tranh cãi, biện luận để bảo vệ quan điểmcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.