Cây Hán Việt / 的

的

deHán Việt: đíchcấp 1

của; (trợ từ định ngữ)

Trang chữ 的 →

8 từ ghép chứa 的 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.