Cây Hán Việt / 毛

毛

máoHán Việt: maocấp 3 · 5

hào (đơn vị tiền, bằng 1/10 đồng); lông (của động vật)

Trang chữ 毛 →

11 từ ghép chứa 毛 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.