Từ điển HSK / 捉迷藏

捉迷藏

Hán Việt: tróc mê tàngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chơi trốn tìm; (bóng) giấu giếm, úp mở, khó nắm bắt

Tốc độ

Ví dụ

孩子们在院子里玩捉迷藏。

háizimen zài yuànzi lǐ wán zhuōmícáng.

Bọn trẻ chơi trốn tìm trong sân.

Cách viết

捉
迷
藏

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 玩捉迷藏 — chơi trốn tìm
  • 跟人捉迷藏 — úp mở với người ta
  • 捉迷藏游戏 — trò trốn tìm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK