Từ điển HSK / 追

追

Hán Việt: truyđộng từHSK 3.0 cấp 5

đuổi theo; truy đuổi

Tốc độ

Ví dụ

警察在后面追那个小偷。

jǐngchá zài hòumiàn zhuī nàge xiǎotōu.

Cảnh sát đuổi theo tên trộm phía sau.

Cách viết

追

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 追上 — đuổi kịp
  • 追小偷 — đuổi theo kẻ trộm
  • 追着跑 — đuổi theo chạy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK